mesa verde national park

mesa verde national park

Mesa Verde National Park protects ancient cliff dwellings in Colorado.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Vườn quốc gia Mesa Verde: Một công viên quốc gia tại tiểu bang Colorado, Hoa Kỳ, nổi tiếng với các ngôi nhà vách đá thời tiền sử (cliff dwellings) của người Pueblo cổ đại. Cảnh quan của khu vực này đặc điểm bán khô hạn (semiarid), với các cao nguyên hẻm núi đá sa thạch.

dụ sử dụng
  • (Vườn quốc gia Mesa Verde một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
  • (Du khách đến thăm Vườn quốc gia Mesa Verde để chiêm ngưỡng các ngôi nhà vách đá cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesa Verde" thường được dùng để chỉ riêng khu vực vườn quốc gia này, nhưng cũng có thể ám chỉ vùng cao nguyên (mesa) xanh (verde) trong tiếng Tây Ban Nha.
    • The term "Mesa Verde" means "green table" in Spanish, describing the flat-topped mountain covered with juniper and pine trees. (Thuật ngữ "Mesa Verde" có nghĩa "bàn xanh" trong tiếng Tây Ban Nha, mô tả ngọn núi bằng phẳng phủ đầy cây bách thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesa (danh từ): cao nguyên đỉnh bằng, thường gặpvùng Tây Nam Hoa Kỳ.
    • The mesa rises sharply above the desert floor. (Cao nguyên nhô lên sắc nét so với mặt sa mạc.)
  • Cliff dwelling (danh từ ghép): nhà vách đá, nơiđược xây dựng trong các hốc đá.
    • The cliff dwellings at Mesa Verde are well-preserved. (Các ngôi nhà vách đá tại Mesa Verde được bảo tồn tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • National park: công viên quốc gia (dùng chung cho các khu bảo tồn tương tự).
  • Archaeological site: khu khảo cổ ( nơi đây chứa di tích lịch sử quan trọng).
Các cụm từ liên quan
  • "Visit Mesa Verde National Park" (tham quan Vườn quốc gia Mesa Verde).
    • We plan to visit Mesa Verde National Park during our road trip. (Chúng tôi dự định tham quan Vườn quốc gia Mesa Verde trong chuyến đi đường bộ.)
  • "Explore the cliff dwellings at Mesa Verde" (khám phá các ngôi nhà vách đá tại Mesa Verde).
    • Exploring the cliff dwellings at Mesa Verde is a unique experience. (Khám phá các ngôi nhà vách đá tại Mesa Verde một trải nghiệm độc đáo.)
Thành ngữ liên quan
  • "A trip to Mesa Verde" (một chuyến đi đến Mesa Verde): thường ám chỉ chuyến tham quan văn hóa lịch sử.
    • A trip to Mesa Verde is like stepping back in time. (Một chuyến đi đến Mesa Verde giống như bước ngược thời gian.)